Remain virtually invisible to
Nghĩa
Định nghĩa · To be almost unseen or unnoticed by someone.
“Despite their significant contributions, many environmental issues remain virtually invisible to the general public, hindering effective policy-making.”Mặc dù có những đóng góp quan trọng, nhiều vấn đề môi trường vẫn hầu như vô hình với công chúng, cản trở việc xây dựng chính sách hiệu quả.
“The cat remained virtually invisible to the birds.”Con mèo vẫn hầu như vô hình với những con chim.
Mẹo IELTS · Dùng khi nói về sự chú ý trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả.