Kho từ › entertainment › Remain virtually invisible to

Remain virtually invisible to

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Vẫn hầu như vô hình với
UK · US
To be almost unseen or unnoticed by someone.
Despite their significant contributions, many environmental issues remain virtually invisible to the general public, hindering effective policy-making.
→ Mặc dù có những đóng góp quan trọng, nhiều vấn đề môi trường vẫn hầu như vô hình với công chúng, cản trở việc xây dựng chính sách hiệu quả.
The cat remained virtually invisible to the birds.→ Con mèo vẫn hầu như vô hình với những con chim.
Đồng nghĩa
hiddenunseen
Collocations
remain invisiblevirtually undetectable
🎯 IELTS: Dùng khi nói về sự chú ý trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong ngữ cảnh mô tả.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...