Celebrated Lucrative endorsement deals
Nghĩa
Định nghĩa · Famous contracts that earn a lot of money for celebrities.
“The athlete secured celebrated lucrative endorsement deals that not only boosted their income but also elevated their public profile.”Vận động viên đã ký kết những hợp đồng đại diện thương hiệu có giá trị cao nổi tiếng, không chỉ nâng cao thu nhập mà còn tăng cường hình ảnh công chúng của họ.
“She signed celebrated lucrative endorsement deals with major brands.”Cô ấy đã ký hợp đồng đại diện thương hiệu nổi tiếng có giá trị cao với các thương hiệu lớn.
Mẹo IELTS · Đưa ra ví dụ cụ thể về hợp đồng trong bài viết.
Ghi chú · Thường liên quan đến người nổi tiếng.