Kho từ › entertainment › Celebrated Lucrative endorsement deals

Celebrated Lucrative endorsement deals

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Nổi tiếng Hợp đồng đại diện thương hiệu có giá trị cao 7
UK · US
Famous contracts that earn a lot of money for celebrities.
The athlete secured celebrated lucrative endorsement deals that not only boosted their income but also elevated their public profile.
→ Vận động viên đã ký kết những hợp đồng đại diện thương hiệu có giá trị cao nổi tiếng, không chỉ nâng cao thu nhập mà còn tăng cường hình ảnh công chúng của họ.
She signed celebrated lucrative endorsement deals with major brands.→ Cô ấy đã ký hợp đồng đại diện thương hiệu nổi tiếng có giá trị cao với các thương hiệu lớn.
Đồng nghĩa
profitable contractshigh-paying deals
Collocations
lucrative contractsendorsement dealscelebrity endorsements
🎯 IELTS: Đưa ra ví dụ cụ thể về hợp đồng trong bài viết.
Thường liên quan đến người nổi tiếng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...