Kho từ › entertainment › Exhilaration

Exhilaration

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Sự phấn khởi
UK /ig,zilə'reiʃn/ · US /ig,zilə'reiʃn/
A feeling of great happiness and excitement.
The exhilaration experienced by participants during the scientific conference was evident, as they engaged in lively discussions about groundbreaking research.
→ Sự phấn khởi mà các tham dự viên trải qua trong hội nghị khoa học là rõ ràng, khi họ tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi về nghiên cứu đột phá.
The exhilaration of winning the race was unforgettable.→ Sự phấn khởi khi chiến thắng cuộc đua thật không thể quên.
Đồng nghĩa
joyelation
Collocations
feel exhilarationexhilaration of victorysense of exhilaration
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.
Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...