Từ vựng B2

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Exhilaration

/ig,zilə'reiʃn/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự phấn khởi n.phr

Định nghĩa · A feeling of great happiness and excitement.

“The exhilaration experienced by participants during the scientific conference was evident, as they engaged in lively discussions about groundbreaking research.”Sự phấn khởi mà các tham dự viên trải qua trong hội nghị khoa học là rõ ràng, khi họ tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi về nghiên cứu đột phá.

“The exhilaration of winning the race was unforgettable.”Sự phấn khởi khi chiến thắng cuộc đua thật không thể quên.

Mẹo IELTS · Sử dụng từ này để thể hiện cảm xúc trong bài nói.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả cảm xúc tích cực.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...