Kho từ › entertainment › Exhilaration

Exhilaration ID 658936

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Sự phấn khởi
The exhilaration experienced by participants during the scientific conference was evident, as they engaged in lively discussions about groundbreaking research.
→ Sự phấn khởi mà các tham dự viên trải qua trong hội nghị khoa học là rõ ràng, khi họ tham gia vào các cuộc thảo luận sôi nổi về nghiên cứu đột phá.

Mẹo nhớ từ cộng đồng

Chưa có ai chia sẻ mẹo nhớ cho từ này.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...