Become widespread
Nghĩa
Định nghĩa · To become common or widely accepted.
“As technology advances, the use of artificial intelligence in various industries has become widespread, transforming traditional practices.”Khi công nghệ phát triển, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nhiều ngành đã trở nên phổ biến, biến đổi các thực hành truyền thống.
“Smartphones have become widespread in recent years.”Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ cụ thể về sự phổ biến trong IELTS Writing.
Ghi chú · Thường dùng để mô tả xu hướng xã hội.