Từ vựng B2

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Become widespread

B2 IELTS

Nghĩa

Trở nên phổ biến n.phr

Định nghĩa · To become common or widely accepted.

“As technology advances, the use of artificial intelligence in various industries has become widespread, transforming traditional practices.”Khi công nghệ phát triển, việc sử dụng trí tuệ nhân tạo trong nhiều ngành đã trở nên phổ biến, biến đổi các thực hành truyền thống.

“Smartphones have become widespread in recent years.”Điện thoại thông minh đã trở nên phổ biến trong những năm gần đây.

Mẹo IELTS · Nêu ví dụ cụ thể về sự phổ biến trong IELTS Writing.

Ghi chú · Thường dùng để mô tả xu hướng xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...