Kho từ › entertainment › broadcasters

broadcasters

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
hình
UK · US
Organizations that transmit television or radio programs.
In recent years, many broadcasters have adapted their programming to include more interactive content to engage younger audiences.
→ Trong những năm gần đây, nhiều đài phát thanh đã điều chỉnh chương trình của họ để bao gồm nhiều nội dung tương tác hơn nhằm thu hút khán giả trẻ.
Broadcasters play a key role in delivering news.→ Các đài truyền hình đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tin tức.
Đồng nghĩa
television stationsmedia outlets
Collocations
broadcasting companiespublic broadcasterscommercial broadcasters
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi thảo luận về truyền thông đại chúng.
Liên quan đến ngành truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...