broadcasters
Nghĩa
Định nghĩa · Organizations that transmit television or radio programs.
“In recent years, many broadcasters have adapted their programming to include more interactive content to engage younger audiences.”Trong những năm gần đây, nhiều đài phát thanh đã điều chỉnh chương trình của họ để bao gồm nhiều nội dung tương tác hơn nhằm thu hút khán giả trẻ.
“Broadcasters play a key role in delivering news.”Các đài truyền hình đóng vai trò quan trọng trong việc cung cấp tin tức.
Mẹo IELTS · Sử dụng từ này khi thảo luận về truyền thông đại chúng.
Ghi chú · Liên quan đến ngành truyền thông.