Kho từ › entertainment › Have more resonance

Have more resonance

B2 v.phr 📁 entertainment IELTS
Có nhiều tiếng vang hơn
UK · US
To have a stronger impact or significance.
Research indicates that messages delivered through personal stories tend to have more resonance with audiences than mere statistics.
→ Nghiên cứu chỉ ra rằng những thông điệp được truyền tải qua các câu chuyện cá nhân thường có nhiều tiếng vang hơn với khán giả so với chỉ số liệu.
Her words have more resonance with the audience now.→ Lời nói của cô ấy có nhiều tiếng vang hơn với khán giả hiện nay.
Đồng nghĩa
impactsignificance
Collocations
have resonanceresonance with audiencedeep resonance
🎯 IELTS: Sử dụng từ này để thể hiện sức ảnh hưởng trong IELTS.
Thường dùng để mô tả ảnh hưởng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...