Kho từ › entertainment › Sought-after musical ability

Sought-after musical ability

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Khả năng âm nhạc tuyệt vời, hiếm có
UK · US
A highly desired skill in music.
The sought-after musical ability of composers often dictates their success in the highly competitive film industry.
→ Khả năng âm nhạc tuyệt vời, hiếm có của các nhà soạn nhạc thường quyết định sự thành công của họ trong ngành công nghiệp phim cạnh tranh cao.
Her sought-after musical ability impressed everyone at the audition.→ Khả năng âm nhạc tuyệt vời của cô ấy đã gây ấn tượng với mọi người trong buổi thử giọng.
Đồng nghĩa
in-demand skillvaluable talent
Collocations
sought-after talentsought-after skillssought-after abilities
🎯 IELTS: Sử dụng cụm này để thể hiện tài năng trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...