Kho từ › entertainment › Afford extravagances

Afford extravagances

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Có thể chi trả những thứ xa hoa
UK · US
To have enough money to spend on luxury items.
As disposable incomes rise, more consumers can afford extravagances, leading to a boom in luxury goods sales.
→ Khi thu nhập khả dụng tăng lên, nhiều người tiêu dùng có thể chi trả những thứ xa hoa, dẫn đến sự bùng nổ trong doanh số hàng hóa xa xỉ.
They can afford extravagances like luxury vacations.→ Họ có thể chi trả những thứ xa hoa như kỳ nghỉ sang trọng.
Đồng nghĩa
have the meanscan pay for
Collocations
afford luxuryafford expensesafford high costs
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về chi tiêu trong IELTS Writing.
Thường liên quan đến tài chính cá nhân.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...