Kho từ › entertainment › Virtually free

Virtually free

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Gần như miễn phí
UK · US
Almost without cost or charge.
The online educational resources provided by the university are virtually free, allowing students from diverse backgrounds to access quality learning materials.
→ Các tài nguyên giáo dục trực tuyến được cung cấp bởi trường đại học gần như miễn phí, cho phép sinh viên từ nhiều nền tảng khác nhau truy cập vào tài liệu học tập chất lượng.
Many online services are virtually free to use.→ Nhiều dịch vụ trực tuyến gần như miễn phí để sử dụng.
Đồng nghĩa
nearly freealmost free
Collocations
virtually free servicesvirtually free accessvirtually free resources
🎯 IELTS: Sử dụng từ này khi nói về chi phí trong IELTS.
Thường dùng để mô tả dịch vụ trực tuyến.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...