Strive to keep spirits up
Nghĩa
Định nghĩa · To make an effort to stay positive and motivated.
“During challenging times, communities often strive to keep spirits up through various social initiatives and support programs.”Trong những thời điểm khó khăn, các cộng đồng thường cố gắng giữ vững tinh thần thông qua nhiều sáng kiến xã hội và chương trình hỗ trợ.
“During tough times, we strive to keep spirits up.”Trong những thời điểm khó khăn, chúng tôi cố gắng giữ vững tinh thần.
Mẹo IELTS · Nêu ví dụ về sự tích cực trong IELTS Speaking.
Ghi chú · Thường dùng trong bối cảnh tinh thần.