Kho từ › entertainment › Strive to keep spirits up

Strive to keep spirits up

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Cố gắng giữ vững tinh thần
UK · US
To make an effort to stay positive and motivated.
During challenging times, communities often strive to keep spirits up through various social initiatives and support programs.
→ Trong những thời điểm khó khăn, các cộng đồng thường cố gắng giữ vững tinh thần thông qua nhiều sáng kiến xã hội và chương trình hỗ trợ.
During tough times, we strive to keep spirits up.→ Trong những thời điểm khó khăn, chúng tôi cố gắng giữ vững tinh thần.
Đồng nghĩa
maintain positivitystay motivated
Collocations
strive for happinessstrive to improvestrive to succeed
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về sự tích cực trong IELTS Speaking.
Thường dùng trong bối cảnh tinh thần.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...