Từ vựng B2

Chủ đề entertainment · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Stale content

B2 IELTS

Nghĩa

Nội dung cũ rích n.phr

Định nghĩa · Old or outdated content that is no longer interesting.

“To maintain audience engagement, it is crucial for media outlets to avoid stale content that fails to resonate with current trends.”Để duy trì sự tham gia của khán giả, các phương tiện truyền thông cần tránh nội dung cũ rích không phù hợp với các xu hướng hiện tại.

“Stale content can drive away readers from your website.”Nội dung cũ rích có thể khiến độc giả rời bỏ trang web của bạn.

Mẹo IELTS · Tránh sử dụng nội dung cũ trong bài viết của bạn.

Ghi chú · Cần cập nhật nội dung thường xuyên.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...