Kho từ › entertainment › Stale content

Stale content

B2 n.phr 📁 entertainment IELTS
Nội dung cũ rích
UK · US
Old or outdated content that is no longer interesting.
To maintain audience engagement, it is crucial for media outlets to avoid stale content that fails to resonate with current trends.
→ Để duy trì sự tham gia của khán giả, các phương tiện truyền thông cần tránh nội dung cũ rích không phù hợp với các xu hướng hiện tại.
Stale content can drive away readers from your website.→ Nội dung cũ rích có thể khiến độc giả rời bỏ trang web của bạn.
Đồng nghĩa
obsolete contentoutdated material
Trái nghĩa
fresh contentnew material
Collocations
stale content strategyavoid stale content
🎯 IELTS: Tránh sử dụng nội dung cũ trong bài viết của bạn.
Cần cập nhật nội dung thường xuyên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...