Kho từ › industry › Imitate

Imitate

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Bắt chước
UK /imitate/ · US /imitate/
To copy someone's actions or style.
Artists often imitate natural forms in their work to create a sense of harmony and connection with the environment.
→ Các nghệ sĩ thường bắt chước các hình thức tự nhiên trong tác phẩm của họ để tạo ra cảm giác hòa hợp và kết nối với môi trường.
Children often imitate their parents' behavior.→ Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.
Đồng nghĩa
mimicreplicate
Collocations
imitate behaviorimitate styles
🎯 IELTS: Dùng để nói về ảnh hưởng trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục và nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...