EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› industry › Imitate
Imitate
B2
n.phr
📁 industry
IELTS
Bắt chước
UK /imitate/
·
US /imitate/
To copy someone's actions or style.
Artists often imitate natural forms in their work to create a sense of harmony and connection with the environment.
→ Các nghệ sĩ thường bắt chước các hình thức tự nhiên trong tác phẩm của họ để tạo ra cảm giác hòa hợp và kết nối với môi trường.
Children often imitate their parents' behavior.
→ Trẻ em thường bắt chước hành vi của cha mẹ.
Đồng nghĩa
mimic
replicate
Collocations
imitate behavior
imitate styles
🎯
IELTS:
Dùng để nói về ảnh hưởng trong bài viết.
Thường dùng trong giáo dục và nghệ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The great structural symbols of
Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của
The engineering emblems of
Các biểu tượng kỹ thuật của
An irresistible demand for
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
Be fundamentally different from
Về cơ bản là khác với
Locomotives
Đầu máy xe lửa
Building material
Vật liệu xây dựng
Structural engineer
Kỹ sư kết cấu
Develop a unique method
Phát triển một phương pháp độc đáo
Có trong các bộ
📖
09. Industry
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...