Kho từ › industry › Architectural styles

Architectural styles

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Phong cách kiến trúc
UK · US
Different styles used in architecture.
Different architectural styles reflect the cultural and historical contexts of the societies that produced them throughout the ages.
→ Các phong cách kiến trúc khác nhau phản ánh bối cảnh văn hóa và lịch sử của các xã hội đã sản xuất chúng qua các thời kỳ.
Architectural styles vary across cultures.→ Phong cách kiến trúc khác nhau giữa các nền văn hóa.
Đồng nghĩa
design stylesbuilding styles
Collocations
modern architectural stylestraditional architectural styles
🎯 IELTS: Mô tả phong cách trong bài viết về kiến trúc.
Liên quan đến thiết kế và xây dựng.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...