Kho từ › industry › For ornamentation

For ornamentation

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Để trang trí
UK · US
Used for decoration purposes.
Many ancient structures were adorned with carvings and sculptures for ornamentation, showcasing the artistry of their builders.
→ Nhiều công trình cổ đại được trang trí bằng các tác phẩm điêu khắc và chạm khắc để trang trí, thể hiện tài nghệ của những người xây dựng chúng.
This fabric is chosen for ornamentation.→ Vải này được chọn để trang trí.
Đồng nghĩa
decorative useembellishment
Collocations
for decorative ornamentationused for ornamentation
🎯 IELTS: Mô tả mục đích trong bài viết về nghệ thuật.
Thường liên quan đến nghệ thuật và thiết kế.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...