Crucial innovation
Nghĩa
Định nghĩa · An important new idea or method.
“The introduction of renewable energy sources represents a crucial innovation in the fight against climate change.”Việc giới thiệu các nguồn năng lượng tái tạo đại diện cho một đổi mới quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
“The invention was a crucial innovation for the industry.”Phát minh đó là một đổi mới quan trọng cho ngành công nghiệp.
Mẹo IELTS · Sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng mới trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nói về sự phát triển.