Kho từ › industry › Crucial innovation

Crucial innovation

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Đổi mới quan trọng
UK · US
An important new idea or method.
The introduction of renewable energy sources represents a crucial innovation in the fight against climate change.
→ Việc giới thiệu các nguồn năng lượng tái tạo đại diện cho một đổi mới quan trọng trong cuộc chiến chống biến đổi khí hậu.
The invention was a crucial innovation for the industry.→ Phát minh đó là một đổi mới quan trọng cho ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
key innovationsignificant advancement
Collocations
crucial technological innovationcrucial business innovation
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh ý tưởng mới trong bài viết.
Thường dùng để nói về sự phát triển.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...