Kho từ › industry › Reduce expense

Reduce expense

B2 v.phr 📁 industry IELTS
Giảm chi phí
UK · US
To lower costs or expenses.
Organizations are increasingly adopting new technologies to reduce expense and enhance operational efficiency.
→ Các tổ chức ngày càng áp dụng công nghệ mới để giảm chi phí và nâng cao hiệu quả hoạt động.
We need to reduce expenses to stay profitable.→ Chúng ta cần giảm chi phí để duy trì lợi nhuận.
Đồng nghĩa
cut costslower expenses
Collocations
reduce operational expensesreduce unnecessary expenses
🎯 IELTS: Nêu ví dụ về cách giảm chi phí trong bài viết.
Thường dùng trong kinh doanh và tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...