Kho từ › industry › Shift one's focus to

Shift one's focus to

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Chuyển trọng tâm sang
UK · US
To change what you pay attention to.
Researchers are beginning to shift their focus to sustainable practices that minimize environmental impact.
→ Các nhà nghiên cứu đang bắt đầu chuyển trọng tâm sang các phương pháp bền vững nhằm giảm thiểu tác động đến môi trường.
She decided to shift her focus to environmental issues.→ Cô ấy quyết định chuyển trọng tâm sang các vấn đề môi trường.
Đồng nghĩa
redirect attentionchange focus
Collocations
shift focusshift attention
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự thay đổi trong quan điểm.
Thường dùng khi thay đổi ưu tiên.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...