Kho từ › industry › Important breakthrough

Important breakthrough

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Đột phá quan trọng
UK · US
A significant and important discovery or development.
The recent discovery of a new antibiotic represents an important breakthrough in medical research and public health.
→ Phát hiện gần đây về một loại kháng sinh mới đại diện cho một đột phá quan trọng trong nghiên cứu y tế và sức khỏe cộng đồng.
The scientist made an important breakthrough in cancer research.→ Nhà khoa học đã có một đột phá quan trọng trong nghiên cứu ung thư.
Đồng nghĩa
major discoverysignificant advancement
Collocations
important breakthroughscientific breakthrough
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh tầm quan trọng của đột phá.
Thường dùng trong khoa học và công nghệ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...