Kho từ › industry › The leading authorities of engineering

The leading authorities of engineering

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Các nhà chức trách hàng đầu về kỹ thuật
UK · US
Top experts or officials in engineering.
The leading authorities of engineering have recently published guidelines to enhance safety standards in construction projects worldwide.
→ Các nhà chức trách hàng đầu về kỹ thuật gần đây đã công bố hướng dẫn nhằm nâng cao tiêu chuẩn an toàn trong các dự án xây dựng trên toàn thế giới.
The leading authorities of engineering met to discuss innovations.→ Các nhà chức trách hàng đầu về kỹ thuật đã gặp nhau để thảo luận về đổi mới.
Đồng nghĩa
top expertsleading figures
Collocations
leading authoritiesengineering authorities
🎯 IELTS: Nên nêu rõ vai trò của các chuyên gia trong bài viết.
Dùng để nhấn mạnh uy tín trong lĩnh vực kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...