Kho từ › industry › Refine designs

Refine designs

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Tinh chỉnh thiết kế
UK · US
To improve or make designs better.
To improve user experience, companies must continually refine designs based on consumer feedback and technological advancements.
→ Để cải thiện trải nghiệm người dùng, các công ty phải liên tục tinh chỉnh thiết kế dựa trên phản hồi của người tiêu dùng và sự tiến bộ công nghệ.
They need to refine designs for better functionality.→ Họ cần tinh chỉnh thiết kế để cải thiện chức năng.
Đồng nghĩa
improve designsenhance designs
Collocations
refine designsrefine processes
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về cải tiến trong bài viết.
Thường dùng trong thiết kế và sản xuất.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...