EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› industry › Devote a major exhibition to
Devote a major exhibition to
B2
n.phr
📁 industry
IELTS
Dành một cuộc triển lãm lớn cho
UK
·
US
To dedicate a large exhibition to a specific topic.
The museum plans to devote a major exhibition to contemporary art, showcasing works from renowned international artists.
→ Bảo tàng dự định dành một cuộc triển lãm lớn cho nghệ thuật đương đại, trưng bày các tác phẩm từ những nghệ sĩ quốc tế nổi tiếng.
The museum will devote a major exhibition to ancient cultures.
→ Bảo tàng sẽ dành một cuộc triển lãm lớn cho các nền văn hóa cổ đại.
Đồng nghĩa
dedicate exhibition
allocate exhibition
Collocations
devote exhibition
devote resources
🎯
IELTS:
Nên chỉ rõ chủ đề triển lãm trong phần mô tả.
Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật và văn hóa.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The great structural symbols of
Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của
The engineering emblems of
Các biểu tượng kỹ thuật của
An irresistible demand for
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
Be fundamentally different from
Về cơ bản là khác với
Locomotives
Đầu máy xe lửa
Building material
Vật liệu xây dựng
Structural engineer
Kỹ sư kết cấu
Develop a unique method
Phát triển một phương pháp độc đáo
Có trong các bộ
📖
09. Industry
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...