Kho từ › industry › Devote a major exhibition to

Devote a major exhibition to

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Dành một cuộc triển lãm lớn cho
UK · US
To dedicate a large exhibition to a specific topic.
The museum plans to devote a major exhibition to contemporary art, showcasing works from renowned international artists.
→ Bảo tàng dự định dành một cuộc triển lãm lớn cho nghệ thuật đương đại, trưng bày các tác phẩm từ những nghệ sĩ quốc tế nổi tiếng.
The museum will devote a major exhibition to ancient cultures.→ Bảo tàng sẽ dành một cuộc triển lãm lớn cho các nền văn hóa cổ đại.
Đồng nghĩa
dedicate exhibitionallocate exhibition
Collocations
devote exhibitiondevote resources
🎯 IELTS: Nên chỉ rõ chủ đề triển lãm trong phần mô tả.
Thường dùng trong lĩnh vực nghệ thuật và văn hóa.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...