Kho từ › industry › Aesthetically pleasing

Aesthetically pleasing

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Đẹp về mặt thẩm mỹ
UK · US
Visually attractive or beautiful.
Architects strive to create buildings that are not only functional but also aesthetically pleasing to enhance the urban landscape.
→ Các kiến trúc sư cố gắng tạo ra những tòa nhà không chỉ chức năng mà còn đẹp về mặt thẩm mỹ để nâng cao cảnh quan đô thị.
The garden is aesthetically pleasing with colorful flowers.→ Khu vườn đẹp về mặt thẩm mỹ với những bông hoa đầy màu sắc.
Đồng nghĩa
visually appealingattractive
Collocations
aesthetically pleasingaesthetically appealing
🎯 IELTS: Sử dụng để nói về thiết kế đẹp trong bài viết.
Dùng để mô tả vẻ đẹp trong nghệ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...