EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› industry › Be technically unsurpassed
Be technically unsurpassed
B2
v.phr
📁 industry
IELTS
Vượt trội về mặt kỹ thuật
UK
·
US
To be better than all others in technical aspects.
This new software is considered to be technically unsurpassed, offering features that are unmatched by any competitor in the market.
→ Phần mềm mới này được coi là vượt trội về mặt kỹ thuật, cung cấp các tính năng không ai có thể sánh kịp trên thị trường.
This technology is technically unsurpassed in the market.
→ Công nghệ này vượt trội về mặt kỹ thuật trên thị trường.
Đồng nghĩa
unmatched
peerless
Collocations
technically unsurpassed
unsurpassed quality
🎯
IELTS:
Nên dùng để mô tả sự vượt trội trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh chất lượng kỹ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The great structural symbols of
Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của
The engineering emblems of
Các biểu tượng kỹ thuật của
An irresistible demand for
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
Be fundamentally different from
Về cơ bản là khác với
Locomotives
Đầu máy xe lửa
Building material
Vật liệu xây dựng
Structural engineer
Kỹ sư kết cấu
Develop a unique method
Phát triển một phương pháp độc đáo
Có trong các bộ
📖
09. Industry
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...