Kho từ › industry › Costly infrastructure maintenance

Costly infrastructure maintenance

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Phí duy trì cơ sở hạ tầng đắt đỏ
UK · US
High costs to keep infrastructure in good condition.
Cities are facing challenges due to costly infrastructure maintenance, which diverts funds from essential public services and development projects.
→ Các thành phố đang đối mặt với những thách thức do phí duy trì cơ sở hạ tầng đắt đỏ, điều này làm chuyển hướng quỹ từ các dịch vụ công thiết yếu và các dự án phát triển.
Costly infrastructure maintenance can burden local governments.→ Phí duy trì cơ sở hạ tầng đắt đỏ có thể gây gánh nặng cho chính quyền địa phương.
Đồng nghĩa
expensive upkeephigh maintenance costs
Collocations
costly maintenanceinfrastructure maintenance
🎯 IELTS: Nên nhấn mạnh chi phí trong bài viết về hạ tầng.
Thường liên quan đến ngân sách công.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...