Kho từ › industry › An inherent potential for

An inherent potential for

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Tiềm năng vốn có để
UK · US
A natural ability or capacity for something.
Many researchers believe that there is an inherent potential for renewable energy sources to significantly reduce carbon emissions.
→ Nhiều nhà nghiên cứu tin rằng có tiềm năng vốn có để các nguồn năng lượng tái tạo giảm đáng kể lượng khí thải carbon.
She has an inherent potential for leadership.→ Cô ấy có tiềm năng vốn có để lãnh đạo.
Đồng nghĩa
innate potentialnatural ability
Collocations
inherent potentialinherent qualities
🎯 IELTS: Sử dụng để nhấn mạnh khả năng trong bài viết.
Thường dùng để mô tả khả năng bẩm sinh.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...