EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› industry › Knock-on innovation
Knock-on innovation
B2
n.phr
📁 industry
IELTS
Sự đổi mới đột phá
UK
·
US
Innovation that causes further developments.
The introduction of artificial intelligence has led to knock-on innovation across various sectors, enhancing efficiency and creativity.
→ Việc giới thiệu trí tuệ nhân tạo đã dẫn đến sự đổi mới đột phá trong nhiều lĩnh vực, nâng cao hiệu suất và sự sáng tạo.
The new app led to knock-on innovation in the tech industry.
→ Ứng dụng mới đã dẫn đến sự đổi mới đột phá trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩa
catalytic innovation
secondary innovation
Collocations
knock-on effects
knock-on innovation
🎯
IELTS:
Nên mô tả tác động trong bài viết về công nghệ.
Thường dùng để mô tả tác động của đổi mới.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The great structural symbols of
Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của
The engineering emblems of
Các biểu tượng kỹ thuật của
An irresistible demand for
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
Be fundamentally different from
Về cơ bản là khác với
Locomotives
Đầu máy xe lửa
Building material
Vật liệu xây dựng
Structural engineer
Kỹ sư kết cấu
Develop a unique method
Phát triển một phương pháp độc đáo
Có trong các bộ
📖
09. Industry
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...