Kho từ › industry › Knock-on innovation

Knock-on innovation

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Sự đổi mới đột phá
UK · US
Innovation that causes further developments.
The introduction of artificial intelligence has led to knock-on innovation across various sectors, enhancing efficiency and creativity.
→ Việc giới thiệu trí tuệ nhân tạo đã dẫn đến sự đổi mới đột phá trong nhiều lĩnh vực, nâng cao hiệu suất và sự sáng tạo.
The new app led to knock-on innovation in the tech industry.→ Ứng dụng mới đã dẫn đến sự đổi mới đột phá trong ngành công nghệ.
Đồng nghĩa
catalytic innovationsecondary innovation
Collocations
knock-on effectsknock-on innovation
🎯 IELTS: Nên mô tả tác động trong bài viết về công nghệ.
Thường dùng để mô tả tác động của đổi mới.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...