Kho từ › industry › The key technical advances

The key technical advances

B2 n.phr 📁 industry IELTS
Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng
UK · US
Major improvements in technical fields.
The key technical advances in biotechnology have opened new avenues for medical treatments and agricultural improvements.
→ Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng trong công nghệ sinh học đã mở ra những con đường mới cho các phương pháp điều trị y tế và cải tiến nông nghiệp.
The key technical advances have transformed the industry.→ Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng đã biến đổi ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
important improvementssignificant developments
Collocations
key advancestechnical advances
🎯 IELTS: Nên nêu rõ ví dụ về tiến bộ trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự phát triển kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...