The key technical advances
Nghĩa
Định nghĩa · Major improvements in technical fields.
“The key technical advances in biotechnology have opened new avenues for medical treatments and agricultural improvements.”Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng trong công nghệ sinh học đã mở ra những con đường mới cho các phương pháp điều trị y tế và cải tiến nông nghiệp.
“The key technical advances have transformed the industry.”Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng đã biến đổi ngành công nghiệp.
Mẹo IELTS · Nên nêu rõ ví dụ về tiến bộ trong bài viết.
Ghi chú · Thường dùng để nhấn mạnh sự phát triển kỹ thuật.