EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› industry › The key technical advances
The key technical advances
B2
n.phr
📁 industry
IELTS
Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng
UK
·
US
Major improvements in technical fields.
The key technical advances in biotechnology have opened new avenues for medical treatments and agricultural improvements.
→ Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng trong công nghệ sinh học đã mở ra những con đường mới cho các phương pháp điều trị y tế và cải tiến nông nghiệp.
The key technical advances have transformed the industry.
→ Những tiến bộ kỹ thuật quan trọng đã biến đổi ngành công nghiệp.
Đồng nghĩa
important improvements
significant developments
Collocations
key advances
technical advances
🎯
IELTS:
Nên nêu rõ ví dụ về tiến bộ trong bài viết.
Thường dùng để nhấn mạnh sự phát triển kỹ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The great structural symbols of
Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của
The engineering emblems of
Các biểu tượng kỹ thuật của
An irresistible demand for
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
Be fundamentally different from
Về cơ bản là khác với
Locomotives
Đầu máy xe lửa
Building material
Vật liệu xây dựng
Structural engineer
Kỹ sư kết cấu
Develop a unique method
Phát triển một phương pháp độc đáo
Có trong các bộ
📖
09. Industry
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...