EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› industry › Epochal technological change
Epochal technological change
B2
n.phr
📁 industry
IELTS
Sự thay đổi công nghệ mang tính thời đại
UK
·
US
Significant changes in technology that affect society.
We are currently witnessing epochal technological change that is reshaping industries and altering the fabric of society.
→ Chúng ta đang chứng kiến sự thay đổi công nghệ mang tính thời đại đang định hình lại các ngành công nghiệp và thay đổi cấu trúc của xã hội.
Epochal technological change reshapes how we live.
→ Sự thay đổi công nghệ mang tính thời đại định hình lại cách chúng ta sống.
Đồng nghĩa
revolutionary change
transformative change
Collocations
epochal change
technological change
🎯
IELTS:
Sử dụng để nhấn mạnh tác động trong bài viết.
Thường dùng để mô tả sự thay đổi lớn.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
The great structural symbols of
Biểu tượng cấu trúc vĩ đại của
The engineering emblems of
Các biểu tượng kỹ thuật của
An irresistible demand for
Một nhu cầu không thể cưỡng lại đối với
Be fundamentally different from
Về cơ bản là khác với
Locomotives
Đầu máy xe lửa
Building material
Vật liệu xây dựng
Structural engineer
Kỹ sư kết cấu
Develop a unique method
Phát triển một phương pháp độc đáo
Có trong các bộ
📖
09. Industry
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...