Từ vựng B2

Chủ đề science-and-technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Low-frequency radiation

B2 IELTS

Nghĩa

Bức xạ tần số thấp n.phr

Định nghĩa · Radiation with a low frequency, often less harmful.

“Studies on low-frequency radiation have raised concerns about its potential effects on human health and the environment, necessitating further research.”Các nghiên cứu về bức xạ tần số thấp đã dấy lên lo ngại về tác động tiềm tàng của nó đối với sức khỏe con người và môi trường, đòi hỏi phải nghiên cứu thêm.

“Low-frequency radiation is used in some medical treatments.”Bức xạ tần số thấp được sử dụng trong một số liệu pháp y tế.

Mẹo IELTS · Sử dụng cụm này khi nói về công nghệ y tế trong IELTS.

Ghi chú · Thường ít gây hại hơn bức xạ tần số cao.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...