Quay lại Bộ từ vựng
‹ ›

53. Science, Research & Ethics

30 từ B2 VSTEP
Đăng bởi
vanbt1801 @vanbt1801

Chế độ học

Đường thuộc từMột từ được tính là thuộc khi qua Flashcard và 2 trong 3 chế độ Trắc nghiệm, Nghe, Gõ từ.
Đã thuộcTừ đã thuộc tự vào lịch Ôn tập, gặp lại đúng lúc sắp quên.
Luyện thêmĐiền vào câu và Bảng từ tính như Gõ từ; Phản xạ 60 giây và Phát âm tính như Trắc nghiệm.
Danh sách từ vựng  30 từ
Từ vựng Loại từ Nghĩa & ví dụ Thuộc
/vəˈlɪd.ɪ.ti/
n.
tính hợp lệ; độ giá trị (nghiên cứu)
We need to confirm the validity of these survey results.
Chúng ta cần xác nhận tính hợp lệ của kết quả khảo sát này.
Chi tiết
Questions about validity were raised at the review.Câu hỏi về tính hợp lệ được nêu trong buổi đánh giá.
Đồng nghĩasoundnesscredibilityaccuracy
Cụm hay dùngestablish validityquestion validitydata validityresearch validitycheck validity
Họ từvalidvalidatevalidationinvalid
'Validity' (tính đúng đắn của thước đo) khác 'reliability' (tính nhất quán kết quả).
—
/rɪˌlaɪ.əˈbɪl.ɪ.ti/
n.
độ tin cậy; tính nhất quán
The reliability of the data was confirmed by two analysts.
Độ tin cậy của dữ liệu được xác nhận bởi hai nhà phân tích.
Chi tiết
High reliability ensures consistent research results.Độ tin cậy cao đảm bảo kết quả nghiên cứu nhất quán.
Đồng nghĩaconsistencydependabilityaccuracy
Cụm hay dùngensure reliabilitytest reliabilitydata reliabilityhigh reliabilityreliability of results
Họ từreliablerelyreliablyunreliable
Trong nghiên cứu: 'reliability' = kết quả ổn định khi lặp lại; 'validity' = đo đúng cái cần đo.
—
/ˈbaɪ.əs/
n./v.
thiên kiến; sự thiên lệch
Response bias can skew the survey data.
Thiên kiến phản hồi có thể làm lệch dữ liệu khảo sát.
Chi tiết
Researchers tried to eliminate bias from the study design.Nhà nghiên cứu cố loại bỏ thiên kiến khỏi thiết kế nghiên cứu.
Đồng nghĩaprejudiceskewpartiality
Cụm hay dùngresponse biassampling biaseliminate biasunconscious biasbias in research
Họ từbiasedunbiasedbiases
'Biased sample' (mẫu thiên lệch) → kết quả không phản ánh thực tế — từ quan trọng trong Part 7.
—
/ˌmɑːr.dʒɪn əv ˈɛr.ər/
n.
biên độ sai số
The poll has a margin of error of three percent.
Cuộc thăm dò có biên độ sai số ba phần trăm.
Chi tiết
A smaller sample increases the margin of error significantly.Mẫu nhỏ hơn làm tăng biên độ sai số đáng kể.
Đồng nghĩaerror rangetoleranceconfidence interval
Cụm hay dùngmargin of error ofwithin the margin of erroracceptable margin of errorreduce the margin of errorsampling margin of error
Họ từerrormarginalmarginally
'Margin of error' thường đi kèm với phần trăm, ví dụ: '±3%' trong báo cáo thống kê.
—
/dɪˈsɛm.ɪ.neɪt/
v.
phổ biến; truyền bá (thông tin, kết quả)
We plan to disseminate the findings to all departments.
Chúng tôi dự định phổ biến kết quả đến tất cả các phòng ban.
Chi tiết
The report was disseminated via email and newsletter.Báo cáo được phổ biến qua email và bản tin.
Đồng nghĩadistributespreadcirculate
Cụm hay dùngdisseminate findingsdisseminate informationwidely disseminateddisseminate resultsdisseminate a report
Họ từdisseminationdisseminated
'Disseminate' (phổ biến rộng rãi) trang trọng hơn 'share' — hay gặp trong văn bản công ty.
—
/ˈɪn.fər.əns/
n.
suy luận; kết luận rút ra
A key inference from the data is rising consumer confidence.
Suy luận chính từ dữ liệu là sự tự tin của người tiêu dùng đang tăng.
Chi tiết
Be cautious about drawing inferences from a small sample.Hãy thận trọng khi rút ra suy luận từ mẫu nhỏ.
Đồng nghĩaconclusiondeductioninterpretation
Cụm hay dùngdraw an inferencestatistical inferencemake an inferencelogical inferenceinference from data
Họ từinferinferentialinferred
'Infer' (động từ) → 'inference' (danh từ): 'We infer → our inference is…'
—
/ˈæɡ.rɪ.ɡɪt/
n./adj./v.
tổng hợp; tổng cộng; tập hợp lại
The aggregate data shows a 15 percent growth in satisfaction.
Dữ liệu tổng hợp cho thấy mức tăng 15 phần trăm về sự hài lòng.
Chi tiết
We aggregated responses from all regional offices.Chúng tôi tổng hợp phản hồi từ tất cả văn phòng khu vực.
Đồng nghĩatotalcombinedcollective
Cụm hay dùngaggregate datain the aggregateaggregate resultsaggregate figuresaggregate response
Họ từaggregationaggregateddisaggregate
'Aggregate' (tổng hợp) vs. 'individual' (riêng lẻ) — cặp đối lập quan trọng trong phân tích.
—
n.phr
Những đóng góp đột phá
The researchers made ground-breaking contributions to renewable energy technologies, paving the way for sustainable development.
Các nhà nghiên cứu đã có những đóng góp đột phá cho công nghệ năng lượng tái tạo, mở đường cho sự phát triển bền vững.
Chi tiết
Her ground-breaking contributions changed the industry.Những đóng góp đột phá của cô ấy đã thay đổi ngành công nghiệp.
Đồng nghĩainnovative contributionsrevolutionary contributions
Cụm hay dùngground-breaking researchground-breaking technology
Dùng để chỉ những đóng góp quan trọng.
—
n.phr
Sàng lọc di truyền
Genetic screening has become a vital tool in modern medicine, allowing for early detection of hereditary diseases.
Sàng lọc di truyền đã trở thành một công cụ quan trọng trong y học hiện đại, cho phép phát hiện sớm các bệnh di truyền.
Chi tiết
Genetic screening can help identify health risks.Sàng lọc di truyền có thể giúp xác định rủi ro sức khỏe.
Đồng nghĩagene testingDNA screening
Cụm hay dùnggenetic screening processgenetic screening tests
Liên quan đến y học và di truyền.
—
/klæʃ/
n.phr
Sự xung đột, mâu thuẫn
The clash between traditional practices and modern technology has sparked a debate on cultural preservation and innovation.
Sự xung đột giữa các thực hành truyền thống và công nghệ hiện đại đã tạo ra một cuộc tranh luận về việc bảo tồn văn hóa và đổi mới.
Chi tiết
The clash between cultures can lead to misunderstandings.Sự xung đột giữa các nền văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.
Đồng nghĩaconflictdispute
Cụm hay dùngcultural clashclash of ideas
Thường liên quan đến mâu thuẫn xã hội.
—
n.phr
Định vị và tránh chướng ngại vật
Autonomous vehicles are designed to navigate and avoid obstacles, enhancing safety and efficiency on the roads.
Các phương tiện tự hành được thiết kế để định vị và tránh chướng ngại vật, nâng cao độ an toàn và hiệu quả trên đường.
Chi tiết
He learned to navigate and avoid obstacles in his career.Anh ấy đã học cách định vị và tránh chướng ngại vật trong sự nghiệp.
Đồng nghĩamaneuversteer
Cụm hay dùngnavigate obstaclesnavigate challenges
Liên quan đến khả năng vượt qua khó khăn.
—
n.phr
Máy kỳ cục, dụng cụ thay thế tạm thời
Innovative contraptions have emerged in the field of robotics, showcasing the potential for automation in everyday tasks.
Các máy kỳ cục sáng tạo đã xuất hiện trong lĩnh vực robot, cho thấy tiềm năng của tự động hóa trong các công việc hàng ngày.
Chi tiết
The inventor created several contraptions for everyday tasks.Nhà phát minh đã tạo ra nhiều máy kỳ cục cho các công việc hàng ngày.
Đồng nghĩagadgetsdevices
Cụm hay dùngstrange contraptionsmechanical contraptions
Dùng để chỉ những thiết bị lạ.
—
n.phr
Giám sát từ xa
Telemonitoring has significantly improved patient care by allowing healthcare providers to monitor vital signs remotely and respond promptly to emergencies.
Giám sát từ xa đã cải thiện đáng kể chất lượng chăm sóc bệnh nhân bằng cách cho phép nhà cung cấp dịch vụ y tế theo dõi dấu hiệu sinh tồn từ xa và phản ứng kịp thời với các tình huống khẩn cấp.
Chi tiết
Telemonitoring allows doctors to check patients from afar.Giám sát từ xa cho phép bác sĩ kiểm tra bệnh nhân từ xa.
Đồng nghĩaremote monitoringvirtual monitoring
Cụm hay dùngtelemonitoring systemstelemonitoring technology
Liên quan đến y tế và công nghệ.
—
n.phr
Cuộc cách mạng khoa học
The scientific revolution of the 17th century fundamentally transformed humanity's understanding of the natural world and laid the groundwork for modern science.
Cuộc cách mạng khoa học thế kỷ 17 đã biến đổi cơ bản sự hiểu biết của nhân loại về thế giới tự nhiên và đặt nền tảng cho khoa học hiện đại.
Chi tiết
The scientific revolution transformed our understanding of the universe.Cuộc cách mạng khoa học đã biến đổi hiểu biết của chúng ta về vũ trụ.
Đồng nghĩascientific breakthroughscientific advancement
Cụm hay dùngscientific revolution periodscientific revolution ideas
Liên quan đến sự thay đổi lớn trong khoa học.
—
n.phr
Triết học tự nhiên
Natural philosophy, which encompasses the study of nature and the physical universe, was the precursor to modern scientific disciplines.
Triết học tự nhiên, bao gồm việc nghiên cứu thiên nhiên và vũ trụ vật lý, là tiền thân của các ngành khoa học hiện đại.
Chi tiết
Natural philosophy explores the principles of the universe.Triết học tự nhiên khám phá các nguyên lý của vũ trụ.
Đồng nghĩaphilosophy of naturenatural science
Cụm hay dùngnatural philosophy conceptsnatural philosophy principles
Liên quan đến triết học và khoa học.
—
n.phr
Thiết bị công nghệ cao
The use of high-tech equipment in laboratories has enhanced the accuracy of experimental results and accelerated scientific discoveries.
Việc sử dụng thiết bị công nghệ cao trong các phòng thí nghiệm đã nâng cao độ chính xác của kết quả thí nghiệm và thúc đẩy nhanh chóng các phát hiện khoa học.
Chi tiết
High-tech equipment is essential for modern communication.Thiết bị công nghệ cao là cần thiết cho giao tiếp hiện đại.
Đồng nghĩaadvanced technologysophisticated equipment
Cụm hay dùnghigh-tech deviceshigh-tech solutions
Liên quan đến công nghệ hiện đại.
—
n.phr
Dự án thiết kế tên lửa đổi mới
The innovative rocket-design project aims to develop sustainable propulsion systems that can significantly reduce the environmental impact of space travel.
Dự án thiết kế tên lửa đổi mới nhằm phát triển các hệ thống đẩy bền vững có thể giảm đáng kể tác động môi trường của du hành vũ trụ.
Chi tiết
The innovative rocket-design project aims to improve efficiency.Dự án thiết kế tên lửa đổi mới nhằm cải thiện hiệu suất.
Đồng nghĩacreative rocket projectadvanced rocket design
Cụm hay dùnginnovative design projectrocket design innovation
Liên quan đến thiết kế và công nghệ.
—
n.phr
Bức xạ tần số thấp
Studies on low-frequency radiation have raised concerns about its potential effects on human health and the environment, necessitating further research.
Các nghiên cứu về bức xạ tần số thấp đã dấy lên lo ngại về tác động tiềm tàng của nó đối với sức khỏe con người và môi trường, đòi hỏi phải nghiên cứu thêm.
Chi tiết
Low-frequency radiation is used in some medical treatments.Bức xạ tần số thấp được sử dụng trong một số liệu pháp y tế.
Đồng nghĩalow-energy radiationnon-ionizing radiation
Cụm hay dùnglow-frequency waveslow-frequency signals
Thường ít gây hại hơn bức xạ tần số cao.
—
n.phr
Phương pháp đa mặt
A multifaceted approach to climate change is essential, integrating economic, social, and environmental strategies to achieve sustainable solutions.
Một phương pháp đa mặt đối với biến đổi khí hậu là điều cần thiết, tích hợp các chiến lược kinh tế, xã hội và môi trường để đạt được các giải pháp bền vững.
Chi tiết
A multifaceted approach helps solve complex problems.Phương pháp đa mặt giúp giải quyết các vấn đề phức tạp.
Đồng nghĩacomprehensive methoddiverse strategy
Cụm hay dùngmultifaceted strategymultifaceted problem
Rất hữu ích trong nghiên cứu và giải quyết vấn đề.
—
n.phr
Kỷ nguyên máy tính
The computer age has revolutionized communication, enabling instant access to information and fostering global connectivity among individuals and organizations.
Kỷ nguyên máy tính đã cách mạng hóa giao tiếp, cho phép truy cập thông tin ngay lập tức và thúc đẩy sự kết nối toàn cầu giữa các cá nhân và tổ chức.
Chi tiết
The computer age has transformed how we communicate.Kỷ nguyên máy tính đã biến đổi cách chúng ta giao tiếp.
Đồng nghĩadigital erainformation age
Cụm hay dùngcomputer age advancementscomputer age innovations
Thời kỳ này bắt đầu từ giữa thế kỷ 20.
—
n.phr
Cánh tay lắp ráp robot
The integration of robot assembly arms in manufacturing processes has significantly increased production efficiency and precision in various industries.
Việc tích hợp cánh tay lắp ráp robot vào quy trình sản xuất đã tăng cường đáng kể hiệu suất và độ chính xác trong nhiều ngành công nghiệp.
Chi tiết
Robot assembly arms improve efficiency in factories.Cánh tay lắp ráp robot nâng cao hiệu quả trong các nhà máy.
Đồng nghĩarobotic armsautomated arms
Cụm hay dùngrobot assembly linerobot assembly process
Rất quan trọng trong sản xuất tự động.
—
n.phr
Máy rút tiền tự động
Automated teller terminals have revolutionized the banking sector by providing customers with 24/7 access to their accounts and cash withdrawals.
Máy rút tiền tự động đã cách mạng hóa ngành ngân hàng bằng cách cung cấp cho khách hàng quyền truy cập 24/7 vào tài khoản và rút tiền mặt.
Chi tiết
Automated teller terminals are convenient for banking.Máy rút tiền tự động rất tiện lợi cho ngân hàng.
Đồng nghĩaATMcash machine
Cụm hay dùngautomated teller machineautomated banking services
Thường thấy ở các ngân hàng và địa điểm công cộng.
—
n.phr
Tài xế robot
The development of robo-drivers is poised to transform urban transportation, potentially reducing traffic accidents and improving efficiency.
Sự phát triển của tài xế robot có khả năng biến đổi giao thông đô thị, có thể giảm tai nạn giao thông và cải thiện hiệu suất.
Chi tiết
Robo-drivers are being tested for safety on roads.Tài xế robot đang được thử nghiệm về độ an toàn trên đường.
Đồng nghĩaautonomous vehiclesself-driving cars
Cụm hay dùngrobo-driver technologyrobo-driver systems
Công nghệ mới trong giao thông vận tải.
—
n.phr
Máy đào tự động
Automated moles are increasingly used in construction projects to excavate tunnels more efficiently than traditional methods allow.
Máy đào tự động ngày càng được sử dụng trong các dự án xây dựng để đào hầm hiệu quả hơn so với các phương pháp truyền thống.
Chi tiết
Automated moles can excavate tunnels efficiently.Máy đào tự động có thể đào hầm một cách hiệu quả.
Đồng nghĩaautomated diggersrobotic excavators
Cụm hay dùngautomated mole technologyautomated digging
Hữu ích trong xây dựng và công trình công cộng.
—
n.phr
Tai nạn hạt nhân
Nuclear accidents, such as the Chernobyl disaster, have raised significant concerns about the safety and regulation of nuclear energy worldwide.
Tai nạn hạt nhân, chẳng hạn như thảm họa Chernobyl, đã dấy lên những lo ngại đáng kể về an toàn và quy định năng lượng hạt nhân trên toàn cầu.
Chi tiết
Nuclear accidents can have serious environmental impacts.Tai nạn hạt nhân có thể gây ra tác động môi trường nghiêm trọng.
Đồng nghĩanuclear incidentsradiation accidents
Cụm hay dùngnuclear accident responsenuclear accident prevention
Cần có biện pháp an toàn nghiêm ngặt.
—
n.phr
Nhà khoa học thần kinh học
Neuroscientists are conducting groundbreaking research to better understand the complexities of the human brain and its functions.
Các nhà khoa học thần kinh học đang tiến hành nghiên cứu đột phá để hiểu rõ hơn về sự phức tạp của não người và các chức năng của nó.
Chi tiết
Neuroscientists explore how the brain processes information.Nhà khoa học thần kinh học nghiên cứu cách não xử lý thông tin.
Đồng nghĩabrain researcherscognitive scientists
Cụm hay dùngneuroscientists' findingsneuroscientists' research
Đóng góp lớn cho y học và tâm lý học.
—
n.phr
Trí thông minh giống như con người 32
The pursuit of lifelike intelligence in artificial systems raises ethical questions regarding the treatment and rights of such entities.
Nỗ lực đạt được trí thông minh giống như con người trong các hệ thống nhân tạo đặt ra những câu hỏi đạo đức về cách đối xử và quyền lợi của những thực thể như vậy.
Chi tiết
Lifelike intelligence is a goal in artificial intelligence research.Trí thông minh giống như con người là mục tiêu trong nghiên cứu trí tuệ nhân tạo.
Đồng nghĩahuman-like intelligenceadvanced AI
Cụm hay dùnglifelike intelligence systemslifelike intelligence models
Liên quan đến trí tuệ nhân tạo hiện đại.
—
n.phr
Sắp xếp lộn xộn, tạm thời của các neuron
The messy, ad hoc arrangement of a real neural network can complicate the understanding of its underlying mechanisms and functions.
Sắp xếp lộn xộn, tạm thời của các neuron thực sự có thể làm phức tạp việc hiểu các cơ chế và chức năng cơ bản của nó.
Chi tiết
The messy, ad hoc arrangement of a real brain can complicate studies.Sắp xếp lộn xộn, tạm thời của các neuron có thể làm phức tạp nghiên cứu.
Đồng nghĩadisorganized structuretemporary arrangement
Cụm hay dùngmessy arrangement of neuronsad hoc solutions
Thường gặp trong nghiên cứu thần kinh học.
—
n.phr
trong não thật
Recent studies have shown that the brain’s neurons can adapt and reorganize in response to new learning experiences.
Các nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng các nơ-ron trong não có thể thích nghi và tái tổ chức để phản ứng với những trải nghiệm học tập mới.
Chi tiết
The brain’s neurons communicate through electrical signals.Các neuron trong não thật giao tiếp qua tín hiệu điện.
Đồng nghĩabrain cellsnerve cells
Cụm hay dùngbrain’s neurons activitybrain’s neurons connections
Cơ sở của mọi hoạt động não bộ.
—
n.phr
Trí tuệ tập thể
The concept of collective intelligence suggests that groups can solve problems more effectively than individuals acting alone.
Khái niệm trí tuệ tập thể cho thấy rằng các nhóm có thể giải quyết vấn đề hiệu quả hơn so với những cá nhân hành động một mình.
Chi tiết
Collective intelligence can lead to better decision-making.Trí tuệ tập thể có thể dẫn đến quyết định tốt hơn.
Đồng nghĩagroup intelligenceshared knowledge
Cụm hay dùngcollective intelligence systemscollective intelligence research
Hữu ích trong các dự án nhóm.
—
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...