Từ vựng B2

Chủ đề science-and-technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Clash

/klæʃ/ B2 IELTS

Nghĩa

Sự xung đột, mâu thuẫn n.phr

Định nghĩa · A conflict or disagreement between people or groups.

“The clash between traditional practices and modern technology has sparked a debate on cultural preservation and innovation.”Sự xung đột giữa các thực hành truyền thống và công nghệ hiện đại đã tạo ra một cuộc tranh luận về việc bảo tồn văn hóa và đổi mới.

“The clash between cultures can lead to misunderstandings.”Sự xung đột giữa các nền văn hóa có thể dẫn đến hiểu lầm.

Đồng nghĩa conflictdispute

Mẹo IELTS · Dùng để mô tả mâu thuẫn trong bài nói.

Ghi chú · Thường liên quan đến mâu thuẫn xã hội.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...