Navigate and avoid obstacles
Nghĩa
Định nghĩa · To find a way through and avoid barriers.
“Autonomous vehicles are designed to navigate and avoid obstacles, enhancing safety and efficiency on the roads.”Các phương tiện tự hành được thiết kế để định vị và tránh chướng ngại vật, nâng cao độ an toàn và hiệu quả trên đường.
“He learned to navigate and avoid obstacles in his career.”Anh ấy đã học cách định vị và tránh chướng ngại vật trong sự nghiệp.
Mẹo IELTS · Có thể dùng khi nói về sự nghiệp trong IELTS.
Ghi chú · Liên quan đến khả năng vượt qua khó khăn.