Từ vựng B2

Chủ đề science-and-technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Automated teller terminals

B2 IELTS

Nghĩa

Máy rút tiền tự động n.phr

Định nghĩa · Machines that allow cash withdrawals automatically.

“Automated teller terminals have revolutionized the banking sector by providing customers with 24/7 access to their accounts and cash withdrawals.”Máy rút tiền tự động đã cách mạng hóa ngành ngân hàng bằng cách cung cấp cho khách hàng quyền truy cập 24/7 vào tài khoản và rút tiền mặt.

“Automated teller terminals are convenient for banking.”Máy rút tiền tự động rất tiện lợi cho ngân hàng.

Mẹo IELTS · Nói về dịch vụ ngân hàng trong IELTS.

Ghi chú · Thường thấy ở các ngân hàng và địa điểm công cộng.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...