Từ vựng B2

Chủ đề science-and-technology · nghĩa tiếng Việt, phát âm, ví dụ và các bộ từ có chứa từ này.

Robo-drivers

B2 IELTS

Nghĩa

Tài xế robot n.phr

Định nghĩa · Drivers that are controlled by robots.

“The development of robo-drivers is poised to transform urban transportation, potentially reducing traffic accidents and improving efficiency.”Sự phát triển của tài xế robot có khả năng biến đổi giao thông đô thị, có thể giảm tai nạn giao thông và cải thiện hiệu suất.

“Robo-drivers are being tested for safety on roads.”Tài xế robot đang được thử nghiệm về độ an toàn trên đường.

Mẹo IELTS · Thảo luận về tương lai giao thông trong IELTS.

Ghi chú · Công nghệ mới trong giao thông vận tải.

Từ cùng chủ đề

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...