Kho từ › media › Social-media influencer

Social-media influencer

B2 n.phr 📁 media IELTS
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
UK · US
A person who influences others online.
The rise of the social-media influencer has transformed marketing strategies, as brands increasingly rely on their reach and engagement.
→ Sự gia tăng của người có ảnh hưởng trên mạng xã hội đã biến đổi các chiến lược tiếp thị, khi các thương hiệu ngày càng phụ thuộc vào sự tiếp cận và tương tác của họ.
She is a social-media influencer with millions of followers.→ Cô ấy là người có ảnh hưởng trên mạng xã hội với hàng triệu người theo dõi.
Đồng nghĩa
online influencerdigital influencer
Collocations
social-media marketinginfluencer partnerships
🎯 IELTS: Dùng khi nói về xu hướng truyền thông hiện đại.
Thường dùng trong bối cảnh tiếp thị và truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...