Kho từ › media › Dire media reports

Dire media reports

B2 n.phr 📁 media IELTS
Những tin tức truyền thông tồi tệ
UK · US
Very negative news reports.
The dire media reports about the environmental crisis have prompted urgent calls for government action and public awareness campaigns.
→ Những tin tức truyền thông tồi tệ về cuộc khủng hoảng môi trường đã thúc đẩy những lời kêu gọi khẩn cấp về hành động của chính phủ và các chiến dịch nâng cao nhận thức cộng đồng.
Dire media reports can cause panic.→ Những tin tức truyền thông tồi tệ có thể gây hoảng loạn.
Đồng nghĩa
serious reportsgrim news
Collocations
dire consequencesdire predictions
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về ảnh hưởng của truyền thông.
Thường dùng để chỉ tin tức xấu.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...