EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Gawp at the box
Gawp at the box
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Xem tivi
UK
·
US
To stare at the television.
Many individuals tend to gawp at the box for hours, often neglecting other important aspects of their daily lives.
→ Nhiều người có xu hướng xem tivi hàng giờ, thường bỏ qua những khía cạnh quan trọng khác trong cuộc sống hàng ngày.
Children often gawp at the box for hours.
→ Trẻ em thường xem tivi hàng giờ liền.
Đồng nghĩa
stare at
gaze at
Collocations
gawp at the screen
gawp at the television
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về thói quen giải trí.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Considerable turmoil
Sự hỗn loạn đáng kể
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...