Kho từ › media › Gawp at the box

Gawp at the box

B2 n.phr 📁 media IELTS
Xem tivi
UK · US
To stare at the television.
Many individuals tend to gawp at the box for hours, often neglecting other important aspects of their daily lives.
→ Nhiều người có xu hướng xem tivi hàng giờ, thường bỏ qua những khía cạnh quan trọng khác trong cuộc sống hàng ngày.
Children often gawp at the box for hours.→ Trẻ em thường xem tivi hàng giờ liền.
Đồng nghĩa
stare atgaze at
Collocations
gawp at the screengawp at the television
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về thói quen giải trí.
Thường dùng trong ngữ cảnh giải trí.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...