EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › A source of topical information
A source of topical information
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Một nguồn thông tin thời sự
UK
·
US
A reliable source of current news.
The internet has become a primary source of topical information, enabling users to access news and updates in real-time.
→ Internet đã trở thành một nguồn thông tin thời sự chính, cho phép người dùng truy cập tin tức và cập nhật theo thời gian thực.
The website is a source of topical information.
→ Trang web là một nguồn thông tin thời sự.
Đồng nghĩa
news source
information provider
Collocations
source of information
topical news
🎯
IELTS:
Sử dụng khi nói về thông tin trong IELTS.
Thường dùng trong bối cảnh truyền thông.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Considerable turmoil
Sự hỗn loạn đáng kể
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...