EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Dubbed or subtitled viewing
Dubbed or subtitled viewing
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
UK
·
US
Watching films with voiceover or subtitles.
Dubbed or subtitled viewing of foreign films allows audiences to appreciate diverse cultures while enjoying cinematic experiences.
→ Xem thuyết minh hoặc phụ đề các bộ phim nước ngoài cho phép khán giả cảm nhận các nền văn hóa đa dạng trong khi thưởng thức trải nghiệm điện ảnh.
Many prefer dubbed or subtitled viewing for foreign films.
→ Nhiều người thích xem thuyết minh hoặc phụ đề cho phim nước ngoài.
Đồng nghĩa
voiceover viewing
subtitled films
Collocations
dubbed films
subtitled versions
🎯
IELTS:
Sử dụng khi thảo luận về phim hoặc truyền hình.
Thường dùng khi nói về phim nước ngoài.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Considerable turmoil
Sự hỗn loạn đáng kể
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...