Kho từ › media › Considerable turmoil

Considerable turmoil

B2 n.phr 📁 media IELTS
Sự hỗn loạn đáng kể
UK · US
Significant disorder or chaos.
The economic downturn has resulted in considerable turmoil within the job market, affecting thousands of workers across various sectors.
→ Sự suy thoái kinh tế đã dẫn đến sự hỗn loạn đáng kể trong thị trường lao động, ảnh hưởng đến hàng nghìn công nhân trong nhiều lĩnh vực khác nhau.
The country faced considerable turmoil after the election.→ Quốc gia đã trải qua sự hỗn loạn đáng kể sau cuộc bầu cử.
Đồng nghĩa
major disruptionserious unrest
Collocations
considerable upheavalconsiderable challenges
🎯 IELTS: Dùng khi thảo luận về sự ổn định xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh chính trị hoặc xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...