Kho từ › media › Widespread confusion

Widespread confusion

B2 n.phr 📁 media IELTS
Sự hoang mang lan rộng
UK · US
Widespread uncertainty or misunderstanding.
The recent changes in policy led to widespread confusion among the citizens regarding the new regulations and their implications.
→ Những thay đổi gần đây trong chính sách đã dẫn đến sự hoang mang lan rộng trong cộng đồng về các quy định mới và ý nghĩa của chúng.
There is widespread confusion about the new rules.→ Có sự hoang mang lan rộng về các quy định mới.
Đồng nghĩa
general misunderstandingwidespread uncertainty
Collocations
widespread confusioncreate confusion
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về vấn đề xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh xã hội.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...