Kho từ › media › Expand and propagate

Expand and propagate

B2 n.phr 📁 media IELTS
Mở rộng và tuyên truyền
UK · US
To increase and spread widely.
Efforts to expand and propagate renewable energy technologies are crucial for addressing climate change and promoting sustainability.
→ Những nỗ lực mở rộng và tuyên truyền các công nghệ năng lượng tái tạo là rất quan trọng để giải quyết biến đổi khí hậu và thúc đẩy tính bền vững.
We need to expand and propagate our ideas.→ Chúng ta cần mở rộng và tuyên truyền ý tưởng của mình.
Đồng nghĩa
broadendisseminate
Collocations
expand knowledgepropagate information
🎯 IELTS: Dùng khi nói về phát triển ý tưởng trong IELTS.
Thường dùng trong ngữ cảnh giáo dục hoặc truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...