Kho từ › media › Widespread misperception

Widespread misperception

B2 n.phr 📁 media IELTS
Sự nhận thức sai lầm phổ biến
UK · US
Common misunderstanding or false belief.
Widespread misperception about the effectiveness of vaccines has hindered public health efforts to control infectious diseases.
→ Sự nhận thức sai lầm phổ biến về hiệu quả của vắc xin đã cản trở các nỗ lực chăm sóc sức khỏe cộng đồng trong việc kiểm soát các bệnh truyền nhiễm.
There is a widespread misperception about climate change.→ Có sự nhận thức sai lầm phổ biến về biến đổi khí hậu.
Đồng nghĩa
common misconceptionfalse impression
Collocations
widespread misperceptionaddress misperception
🎯 IELTS: Sử dụng khi thảo luận về nhận thức xã hội.
Thường dùng trong bối cảnh giáo dục hoặc truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...