EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Blockbuster movies Be in the public eye
Blockbuster movies Be in the public eye
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Phim bom tấn Trước mắt công chúng, được theo dõi bởi công chúng
UK
·
US
Popular films that attract large audiences.
Blockbuster movies often attract large audiences and generate significant box office revenue.
→ Phim bom tấn thường thu hút đông đảo khán giả và tạo ra doanh thu phòng vé đáng kể.
Blockbuster movies often dominate the box office.
→ Phim bom tấn thường chiếm ưu thế tại phòng vé.
Đồng nghĩa
hit films
major releases
Collocations
blockbuster success
blockbuster season
🎯
IELTS:
Dùng khi thảo luận về xu hướng phim ảnh.
Thường dùng trong ngữ cảnh điện ảnh.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...