Kho từ › media › Provide a premium experience

Provide a premium experience

B2 v.phr 📁 media IELTS
Cung cấp trải nghiệm chất lượng cao
UK · US
To offer a high-quality experience.
Luxury hotels aim to provide a premium experience for their guests, ensuring exceptional service and exclusive amenities.
→ Các khách sạn sang trọng hướng tới việc cung cấp trải nghiệm chất lượng cao cho khách hàng của họ, đảm bảo dịch vụ xuất sắc và tiện nghi độc quyền.
The hotel aims to provide a premium experience for guests.→ Khách sạn nhằm cung cấp trải nghiệm chất lượng cao cho khách.
Đồng nghĩa
offer luxurydeliver high quality
Collocations
provide exceptional serviceprovide premium quality
🎯 IELTS: Sử dụng khi nói về dịch vụ hoặc sản phẩm cao cấp.
Thường dùng trong ngành dịch vụ.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...