Kho từ › media › Fast-moving contents

Fast-moving contents

B2 n.phr 📁 media IELTS
Nội dung chuyển động nhanh
UK · US
Content that changes quickly and keeps people's attention.
In the digital age, fast-moving contents on social media platforms can quickly shape public opinion and influence trends.
→ Trong thời đại số, nội dung chuyển động nhanh trên các nền tảng mạng xã hội có thể nhanh chóng định hình ý kiến công chúng và ảnh hưởng đến các xu hướng.
Fast-moving contents are popular on social media.→ Nội dung chuyển động nhanh rất phổ biến trên mạng xã hội.
Đồng nghĩa
dynamic contentrapid content
Collocations
fast-moving trendsfast-moving media
🎯 IELTS: Sử dụng để mô tả nội dung thu hút người xem.
Thường thấy trong các nền tảng truyền thông.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...