EN
Tiếng Anh Cùng KHSV
Tìm bộ từ, video, IELTS, ngữ pháp, bài viết hoặc mã 6 số…
⌘
K
Lấy gốc
IELTS
Shadowing
Cộng đồng
Blog
Đăng nhập
Bắt đầu miễn phí
Tất cả
Bộ từ
Thư mục
Shadowing
IELTS
Đề luyện
Ngữ pháp
Bài viết
Người dùng
Cộng đồng
Gõ để tìm bộ từ, video, bài học, người dùng, bài cộng đồng. Nhập
6 chữ số
để mở trực tiếp.
Khám phá nhanh
Bộ từ vựng
Shadowing
IELTS
Cộng đồng
Tìm gần đây
Xoá tất cả
Đang tìm…
Không tìm thấy kết quả cho "
"
Thử từ khoá ngắn hơn hoặc chuyển bộ lọc.
Đăng nhập
Đăng ký
Khám phá
Nền tảng
IELTS
Shadowing
Bảng giá
Cộng đồng
Blog
Kho từ
› media › Distortions
Distortions
B2
n.phr
📁 media
IELTS
Sự biến dạng
UK /dɪˈstɔ:ʃənz/
·
US /dɪˈstɔ:ʃənz/
Changes that make something look different or unclear.
The study revealed several distortions in the data, which may lead to inaccurate conclusions about the research findings.
→ Nghiên cứu đã chỉ ra một số sự biến dạng trong dữ liệu, điều này có thể dẫn đến những kết luận không chính xác về các phát hiện nghiên cứu.
The distortions in the image made it hard to recognize.
→ Sự biến dạng trong hình ảnh khiến khó nhận ra.
Đồng nghĩa
deformations
alterations
Collocations
visual distortions
sound distortions
🎯
IELTS:
Dùng để mô tả sự không chính xác trong thông tin.
Có thể xảy ra trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật.
Từ liên quan (cùng chủ đề)
Social-media influencer
Người có ảnh hưởng trên mạng xã hội
Dubbed or subtitled viewing
Xem thuyết minh hoặc phụ đề
Media-analysis company
Công ty phân tích truyền thông
Gawp at the box
Xem tivi
Expand and propagate
Mở rộng và tuyên truyền
A source of topical information
Một nguồn thông tin thời sự
Dire media reports
Những tin tức truyền thông tồi tệ
Widespread confusion
Sự hoang mang lan rộng
Có trong các bộ
📖
14. Media
C1 · Admin
Giỏ hàng của bạn (
0
)
Đang tải...