Kho từ › media › Distortions

Distortions

B2 n.phr 📁 media IELTS
Sự biến dạng
UK /dɪˈstɔ:ʃənz/ · US /dɪˈstɔ:ʃənz/
Changes that make something look different or unclear.
The study revealed several distortions in the data, which may lead to inaccurate conclusions about the research findings.
→ Nghiên cứu đã chỉ ra một số sự biến dạng trong dữ liệu, điều này có thể dẫn đến những kết luận không chính xác về các phát hiện nghiên cứu.
The distortions in the image made it hard to recognize.→ Sự biến dạng trong hình ảnh khiến khó nhận ra.
Đồng nghĩa
deformationsalterations
Collocations
visual distortionssound distortions
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự không chính xác trong thông tin.
Có thể xảy ra trong nghệ thuật hoặc kỹ thuật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...