Kho từ › media › As beholden to

As beholden to

B2 n.phr 📁 media IELTS
Để ý tới
UK · US
To pay attention to someone or something important.
Researchers are often beholden to their funding sources, which can influence the outcomes of their studies significantly.
→ Các nhà nghiên cứu thường để ý tới các nguồn tài trợ của họ, điều này có thể ảnh hưởng đáng kể đến kết quả của các nghiên cứu.
They were beholden to their sponsors for support.→ Họ để ý tới các nhà tài trợ của mình để nhận hỗ trợ.
Đồng nghĩa
obligated toaccountable to
Collocations
beholden to someonebeholden to circumstances
🎯 IELTS: Sử dụng để thể hiện sự phụ thuộc trong bài viết.
Thường dùng trong bối cảnh tài chính.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...