Kho từ › media › Overturned

Overturned

B2 n.phr 📁 media IELTS
Lật ngược
UK · US
To turn something upside down or reverse it.
The court's decision to overturn the previous ruling has significant implications for future legal interpretations of the law.
→ Quyết định của tòa án lật ngược phán quyết trước đó có những tác động quan trọng đến cách hiểu luật pháp trong tương lai.
The court overturned the previous decision.→ Tòa án đã lật ngược quyết định trước đó.
Đồng nghĩa
reversedannulled
Collocations
overturned verdictoverturned decision
🎯 IELTS: Dùng để mô tả sự thay đổi trong quyết định.
Thường liên quan đến pháp luật.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...