Kho từ › media › Encrypt

Encrypt

B2 n.phr 📁 media IELTS
Mã hoá
UK /in'kript/ · US /in'kript/
To convert information into a code for security.
To protect sensitive information, organizations must encrypt their data to prevent unauthorized access.
→ Để bảo vệ thông tin nhạy cảm, các tổ chức phải mã hoá dữ liệu của họ để ngăn chặn truy cập trái phép.
You should encrypt sensitive data to protect it.→ Bạn nên mã hóa dữ liệu nhạy cảm để bảo vệ nó.
Đồng nghĩa
encodesecure
Collocations
encrypt filesencrypt communications
🎯 IELTS: Dùng để nói về an ninh thông tin trong bài viết.
Rất quan trọng trong công nghệ thông tin.

Từ liên quan (cùng chủ đề)

Có trong các bộ

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...